Tổng hợp giá bán của điều hòa 12000BTU chính hãng
Điều hòa có công suất 12000BTU chỉ phù hợp cho phòng có diện tích từ 15m2 đến 20m2 hoặc thể tích 60m3. Việc này rất quan trọng để Quý khách hàng lựa chọn công suất cho phù hợp. Không nên sử dụng điều hòa có công suất 12000BTU cho phòng có diện tích lớn hơn nguyên nhân sẽ làm cho tuổi thọ sản phẩm giảm và tiêu tốn điện năng tiêu thụ, không lạnh hoặc khả năng làm lạnh chậm.
Việc sử dụng điều hòa 12000BTU đối với phòng nhỏ hơn phụ thuộc vào yếu tố tỏa nhiệt của các thiết bị trong phòng và yếu tố thoát nhiệt của căn phòng. Ban nên cân nhắc không gian sử dụng và các yếu tố tác động để lựa chọn điều hòa có công suất phù hợp
Việc lựa chọn điều hòa 1 chiều, 2 chiều, điều hòa tiết kiệm điện năng sẽ phụ thuộc vào tài chính và nhu cầu sử dụng của gia đình. Điều hòa chỉ hoạt động và tiết kiệm điện tối ưu khi nhiệt độ cài đặt chênh lệch không quá 8-10 độ C so với nhiệt độ bên ngoài. Điều hòa inverter tiết kiệm điện chỉ tiết kiệm điện khi đáp ứng được các yếu tố: Thời gian sử dụng, nhiệt độ cài đặt, chế độ hoạt động….
Lưu ý: Cài đặt nhiệt độ từ 25-28 độ C và sử dụng thêm quạt điện để mang đến cảm giác làm lạnh dễ chịu nhất.
Tổng hợp giá bán của điều hòa 12000BTU của các hãng: Daikin, Panasonic, LG, Mitsubishi Heavy, Casper, Funiki, Dairry, Ecool, Midea, Gree, Nagakawa, Akito, Fujiaire, Hikawa, Sunhouse, Hitachi, Fujitsu…
Thương hiệu |
1 chiều tiêu chuẩn |
2 chiều tiêu chuẩn |
1 chiều inverter |
2 chiều inverter |
||||
|
|
Model |
Giá |
Model |
Giá |
Model |
Giá |
Model |
Giá |
Daikin |
FTF35UV1V |
9,200,000 |
|
|
FTKA35VAVMV |
10,250,000 |
FTHF35VAVMV |
12,750,000 |
|
|
|
|
|
FTKS35GVMV |
14,200,000 |
FTXV35QVMV |
14,750,000 |
|
|
|
|
|
|
FTKZ35VVMV |
17,000,000 |
|
|
|
Panasonic |
N12WKH-8 |
9,250,000 |
|
|
XPU12XKH-8 |
10,900,000 |
YZ12UKH-8 |
13,100,000 |
|
|
|
|
|
U12VKH-8 |
11,600,000 |
Z12VKH-8 |
15,650,000 |
|
|
|
|
|
|
XU12UKH-8 |
13,100,000 |
|
|
|
LG |
|
|
|
|
V13ENS1 |
7,600,000 |
B13END |
9,650,000 |
|
|
|
|
|
V13API1 |
9,200,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
V13APF |
10,600,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
V13APIUV |
9,900,000 |
|
|
|
Mitsubishi Heavy |
SRK12CT |
8,600,000 |
|
|
SRK13YXP |
10,200,000 |
SRK35ZSPS |
11,600,000 |
|
|
|
|
|
SRK13YL |
12,750,000 |
SRK35ZS |
15,200,000 |
|
Casper |
KC12FC32, SC12FS32, LC12FS32 |
5,700,000 |
SH12FS32 |
6,300,000 |
HC12IA32GC12IS32 |
6,700,000 |
GH12TL32 |
7,750,000 |
Dairry |
DR12LKCDR12SKC |
5,500,000 |
DR12KH |
6,500,000 |
i-DR12LKC |
6,650,000 |
i-DR12LKH |
7,900,000 |
Ecool |
ECL-1E12ST |
5,850,000 |
ECL-2E12ST |
6,700,000 |
ECL-1I12FL |
7,150,000 |
|
|
Funiki |
HSC12MMCHSC12TAX |
5,650,000 |
SH12MMC |
6,300,000 |
HIC12MMC |
6,550,000 |
|
|
Nagakawa |
NS-C12 |
5,650,000 |
NS-A12 |
6,300,000 |
NIS-C12 |
6,650,000 |
|
|
Gree |
GWC12KC |
6,950,000 |
GWH12KC |
8,800,000 |
GWC12PB |
7,550,000 |
GWH12PB |
10,300,000 |
Akito |
AKS-C12C |
5,850,000 |
|
|
AIC-12ST |
6,900,000 |
|
|
Midea |
MSAFB-13 |
5,550,000 |
|
|
MSAFA-13 |
6,600,000 |
|
|
Hikawa |
K-NC15A |
5,700,000 |
K-NH15A |
6,400,000 |
K-VC15A |
6,700,000 |
K-VH15A |
7,700,000 |











