Giá điều hòa tủ đứng cập nhật mới nhất
Điện máy AZ - Đơn vị nhà thầu cung cấp và thi công điều hòa tủ đứng, điều hòa cây chính hãng, giá rẻ uy tín cho công trình, dự án: Mitsubishi Heavy, LG, Midea, Nagakawa, Funiki, Casper, Dairry, Sumikura, Gree...miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội, liên hệ số hotline để được tư vấn hỗ trợ. Điều hòa tủ đứng Nagakawa, LG và Mitsubishi Heavy được rất nhiều các chủ đầu tư tin tưởng chọn mua nhiều hơn cả.
Điều hòa tủ đứng (điều hòa cây) với lưu lượng gió lớn rất phù hợp cho các không gian rộng như hội trường, văn phòng, nhà hàng, nhà xưởng.. tiết kiệm không gian phù hợp với nội thất, hoạt động bền bỉ êm ái với lợi thế đường ống dẫn dài..

Bảng giá điều hòa tủ đứng (điều hòa cây) cập nhật mới nhất
1, Điều hòa tủ đứng Mitsubishi Heavy sản xuất Thái Lan, bảo hành 24 tháng, 5 năm máy nén
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
FDF71CNV-S5 |
24000 |
1 chiều |
R410A |
25,500,000 |
|
2 |
FDF125CR-S5 |
45000 |
1 chiều |
|
33,900,000 |
|
3 |
50,000 |
1 chiều |
|
37,700,000 |
2, Điều hòa tủ đứng Nagakawa sản xuất Malaysia, bảo hành 24 tháng, 5 năm máy nén
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
NP-C28DH+ |
28000 |
1 chiều |
R410A |
19,600,000 |
|
2 |
NP-C50DH+ |
50000 |
1 chiều |
R410A |
29,500,000 |
|
3 |
NP-C28R2H21 |
28000 |
1 chiều |
R32 |
19,600,000 |
|
4 |
50000 |
1 chiều |
R32 |
29,500,000 |
|
|
5 |
NP-A28DH+ |
28000 |
2 chiều |
R410A |
21,300,000 |
|
6 |
NP-A50DH+ |
50000 |
2 chiều |
R410A |
31,800,000 |
|
7 |
NP-A28R1H21 |
28000 |
2 chiều |
R410A |
21,300,000 |
|
8 |
NIP-A30DC |
28000 |
2 chiều inverter |
R32 |
25,200,000 |
|
9 |
NP-C100DL |
100000 |
1 chiều |
R22 |
57,800,000 |
|
10 |
NP-A100DL |
100000 |
2 chiều |
R22 |
64,200,000 |
|
11 |
100000 |
1 chiều inverter |
R410A |
73,000,000 |
|
|
12 |
NIP-A100R1M15 |
100000 |
2 chiều inverter |
R410A |
Liên hệ |
3, Điều hòa tủ đứng Midea xuất xứ Việt Nam bảo hành 24 tháng
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
MFPA-28CRN1 |
28000 |
1 chiều |
R410A |
18,500,000 |
|
2 |
50000 |
1 chiều |
|
29,500,000 |
|
|
3 |
MFPA-28HRN1 |
28000 |
2 chiều |
|
19,900,000 |
|
4 |
MFJJ-50HRN1 |
50000 |
2 chiều |
|
31,000,000 |
4, Điều hòa tủ đứng Funiki sản xuất Malaysia bảo hành 30 tháng
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
FC21MMC |
21000 |
1 chiều |
R410A |
15,600,000 |
|
2 |
FC27MMC |
27000 |
1 chiều |
|
18,500,000 |
|
3 |
FC36MMC |
36000 |
1 chiều |
|
24,700,000 |
|
4 |
FC50MMC |
50000 |
1 chiều |
|
28,800,000 |
|
5 |
FC100MMC |
100000 |
1 chiều |
|
57,000,000 |
|
6 |
FH27MMC |
27000 |
2 chiều |
|
20,200,000 |
|
7 |
FH36MMC |
36000 |
2 chiều |
|
27,500,000 |
|
8 |
50000 |
2 chiều |
|
31,700,000 |
|
|
9 |
FH100MMC |
|
2 chiều |
|
61,700,000 |
5, Điều hòa tủ đứng LG sản xuất Thái Lan/ Hàn Quốc bảo hành 12 tháng
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
APNQ24GS1A4 |
24000 |
1 chiều inverter |
R410A |
23,800,000 |
|
2 |
APNQ30GR5A4 |
30000 |
1 chiều inverter |
|
28,300,000 |
|
3 |
APNQ36GR5A4 |
36000 |
1 chiều inverter |
|
35,600,000 |
|
4 |
APNQ48GT3E4 |
48000 |
1 chiều inverter |
|
39,000,000 |
|
5 |
98000 |
1 chiều inverter |
|
74,000,000 |
|
|
6 |
APNQ150LNAO |
150000 |
1 chiều inverter |
|
169,000,000 |
|
7 |
APNQ200LNAO |
200000 |
1 chiều inverter |
|
178,000,000 |
6, Điều hòa tủ đứng Gree sản xuất Trung Quốc bảo hành 36 tháng
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
GVC18AL |
18000 |
1 chiều |
R32 |
18,900,000 |
|
2 |
GVC24AL |
24000 |
1 chiều |
|
20,900,000 |
|
3 |
GVC30AL |
30000 |
1 chiều |
|
27,900,000 |
|
4 |
GVC36AL |
36000 |
1 chiều |
|
34,900,000 |
|
5 |
GVC42AL |
42000 |
1 chiều |
|
35,900,000 |
7, Điều hòa Sk Sumikura sản xuất Malaysia bảo hành 24 tháng
|
STT |
Mã sản phẩm |
Công suất BTU |
Loại |
Gas |
Giá bán (đồng) |
|
1 |
APF/APO-210 |
21000 |
1 chiều |
R410A |
16,300,000 |
|
2 |
APF/APO-280 |
28000 |
1 chiều |
|
19,900,000 |
|
3 |
APF/APO-300 |
30000 |
1 chiều |
|
21,600,000 |
|
4 |
APF/APO-360 |
36000 |
1 chiều |
|
24,300,000 |
|
5 |
APF/APO-500 |
50000 |
1 chiều |
|
30,700,000 |
|
6 |
APF/APO-600 |
60000 |
1 chiều |
|
35,500,000 |
|
7 |
APF/APO-1000 |
100000 |
1 chiều |
|
58,800,000 |
|
8 |
APF/APO-1200 |
120000 |
1 chiều |
|
67,800,000 |
|
9 |
APF/APO-H280 |
28000 |
2 chiều |
|
21,800,000 |
|
10 |
APF/APO-H300 |
30000 |
2 chiều |
|
23,700,000 |
|
11 |
APF/APO-H360 |
36000 |
2 chiều |









