Điều hòa âm trần Hikawa 18000 BTU 1 chiều HI-CC20A
Điều hòa âm trần Hikawa 18000 BTU 1 chiều HI-CC20A gas R32

Điều hòa âm trần Hikawa 18000 BTU 1 chiều HI-CC20A

Tình trạng: Hết hàng

Giá Liên hệ

Mã: HI-CC20A

18000 BTU -  1 chiều - R32

Sản xuất Thái Lan/ Malaysia

Bảo hành: 24 tháng, 5 năm máy nén

Thiết kế mỏng, cửa gió lớn, màn Led sang trọng, hoạt động êm ái

Hỗ trợ giá tốt, vận chuyển miễn phí đến chân công trình

Điện máy AZ là đại lý chính hãng chuyên cung cấp các sản phẩm Điều hòa âm trần Hikawa chính hãng với giá cạnh tranh. Cam kết

- Sản phẩm Điều hòa âm trần Hikawa HI-CC20A/ KW-CC20A chính hãng, nguyên đai

- Hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng

- Thợ tay nghề cao, lắp đặt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật

- Bảo hành lắp đặt 12 tháng từ ngày bàn giao

Thông số kĩ thuật của sản phẩm điều hòa Hikawa 18000 BTU 1 chiều HI-CC20A

Model HIkawa

HI-CC20A/ KW-CC20A

Nguồn điện

V- Ph-Hz

220-240V,1Ph,50Hz

Làm mát
(Điều kiện tiêu chuẩn)

Năng suất

Btu/h

18000

Điện năng tiêu thụ          

W

1600

Dòng điện

A

7

Hiệu suất năng lượng (EER)

W/W

3.3

Làm ấm
(Điều kiện tiêu chuẩn)

Năng suất

Btu/h

/

Điện năng tiêu thụ          

W

/

Dòng điện

A

/

Hiệu quả năng lượng (COP)

W/W

/

Công suất định mức

W

2400

Dòng điện định mức

A

12

Dòng điện khởi động

A

40.7

Mô tơ quạt dàn lạnh

Tụ điện   

uF

2.5

Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm)

r/min

580/450/380

Dàn tản nhiệt mặt lạnh

c. Khoảng cách dàn                

mm

1.3

f. Kích thước chiều dài x cao x rộng

mm

2155x168x26.74

g.Số vòng

 

4

Lưu lượng gió dàn lạnh (cao/trung bình/ thấp)

m3/h

1200/880/730

Độ ồn dàn lạnh  (cao/trung bình/ thấp)

dB(A)

44/37.5/34.5

Dàn lạnh

Kích thước máy (dài x rộng x cao)

mm

830x830x205

Kích thước panel (dài x rộng x cao)

mm

950x950x55

Kích thước đóng gói máy (dài x rộng x cao)

mm

910x910x250

Kích thước đóng gói panel (dài x rộng x cao)

mm

1035x1035x90

Khối lượng tịnh/bao bì của máy

kg

22.2/26

Khối lượng tịnh/bao bì của panel

kg

6/9

Máy nén

Công suất

W

5510±3%

Đầu vào

W

1265±3%

Dòng điện định mức   (RLA) 

A

5.6±3%

Dòng điện khởi động (LRA)

A

37 ±10%

Mô tơ quạt dàn nóng

Tụ điện   

uF

3

Tốc độ (nhanh/trung bình/chậm)

vòng/phút

890

Dàn tản nhiệt mặt nóng

c. Khoảng cách dàn                

mm

1.2

f. Kích thước chiều dài x cao x rộng

mm

875*507*23.2

g.Số vòng

 

2

Độ ồn dàn nóng      

dB(A)

57

Dàn nóng

Kích thước máy (dài x rộng x cao)

mm

805x330x554

Kích thước đóng gói (dài x rộng x cao)

mm

915x370x615

Khối lượng tịnh/bao bì 

kg

38.9/41.5

Dung môi chất lạnh

kg

R32/0.72

Áp lực thiết kế

MPa

4.3/1.7

Đường ống môi chất lạnh

Kích thước ống nước/gas

mm(inch)

6.35mm(1/4in)/12.7mm(1/2in)

Chiều dài ống tối đa

m

25

Chiều cao chênh lệch tối đa    

m

15

Bộ điều nhiệt

 

Remote Control